chổi rễ

chổi rễ

Bà tôi thường dùng chổi rễ để quét sân.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chổi được làm từ các rễ cây (thường rễ tre, rễ nứa): "chổi rễ" một loại chổi thủ công, được tạo ra bằng cách buộc chặt các sợi rễ cây dài, nhỏ, dẻo dai lại với nhau. Loại chổi này thường độ bền cao được dùng để quét sân, vườn, hoặc những bề mặt thô ráp.
    • Vật dụng quét dọn truyền thống: "chổi rễ" còn mang ý nghĩa biểu tượng của sự cần cù, mộc mạc trong đời sống nông thôn Việt Nam.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • ngoại tôi vẫn dùng chổi rễ để quét sân mỗi sáng. ( ngoại tôi vẫn dùng cây chổi làm từ rễ cây để quét sân mỗi buổi sáng.)
    • Chổi rễ rất bền, có thể dùng được nhiều năm. (Loại chổi làm từ rễ cây này độ bền cao, sử dụng được trong thời gian dài.)
    • chợ quê, người ta bày bán nhiều chổi rễ đan bằng tay. (Tại chợ nông thôn, người ta trưng bày bán nhiều cây chổi làm từ rễ cây được đan thủ công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chổi rễ tre": chổi làm từ rễ của cây tre, sợi cứng dẻo.

    • Chổi rễ tre thường được dùng để quét sân gạch. (Loại chổi làm từ rễ tre thường được dùng để quét sân lát gạch.)
  • "chổi rễ nứa": chổi làm từ rễ của cây nứa, sợi mềm hơn.

    • Chổi rễ nứa nhẹ hơn, phù hợp để quét trong nhà. (Loại chổi làm từ rễ nứa trọng lượng nhẹ hơn, thích hợp để quét trong nhà.)
Biến thể từ gần giống
  • Chổi (danh từ): dụng cụ quét dọn nói chung, có thể làm từ nhiều chất liệu khác nhau (rơm, nhựa, lông ...).

    • Cái chổi này làm bằng nhựa, không bền bằng chổi rễ. (Cây chổi này làm bằng nhựa, không bền bằng cây chổi làm từ rễ cây.)
  • Rễ (danh từ): bộ phận của cây mọc dưới đất, hút nước chất dinh dưỡng; trong "chổi rễ", rễ cây được dùng làm nguyên liệu chính.

    • Rễ tre dài dai, thích hợp để làm chổi. (Rễ của cây tre dài độ dai, phù hợp để làm chổi.)
Từ đồng nghĩa
  • Chổi đót: chổi làm từ cây đót (một loại cây bụi), hình dáng tương tự chổi rễ nhưng nguyên liệu khác.
  • Chổi rơm: chổi làm từ rơm khô, thường mềm hơn chổi rễ.
Thành ngữ liên quan
  • Chổi rễ quét sân: chỉ việc làm nhỏ nhặt, thường ngày trong gia đình, mang tính chất giản dị cần mẫn.
    • Công việc của anh ấy như chổi rễ quét sân, tuy nhỏ nhưng không thể thiếu. (Công việc của anh ấy giống như việc dùng chổi rễ quét sân, nhỏ bé nhưng rất cần thiết.)

Từ chứa "chổi rễ"